渠Cừ 荷hà 的đích 歷lịch,
園viên 莽mãng 抽trừu 條điều

Hoa sen bên bờ kênh trắng xóa khắp một vùng; bụi cỏ um tùm trong vườn đâm chòi nảy lộc.
The beauty of the lotus pond; the garden plants, each stem and frond.

枇Tì 杷bà 晚vãn 翠thúy,
梧ngô 桐đồng 早tảo 凋điêu

Cây Tì bà (sơn trà) già cỗi mà còn xanh biếc trong hoàng hôn; cây Ngô đồng rụng lá tan tác lúc ban mai.
Loquat late in year still green, Firmiana fast to fall.

陳Trần 根căn 委ủy 翳ế,
落lạc 葉diệp 飄phiêu 颻diêu

Gốc cây già nua, ngọn cây tựa như cái lộng xe vua; Lá rụng trong tiếng gió thổi nhẹ nhàng.
Old trees bare or dead on ground; fallen leaves fly all around.

遊Du 鵾côn 獨độc 運vận,
凌lăng 摩ma 絳giáng 霄tiêu

Chim Côn một mình bay lượng; lao lên tận tầng mây đỏ thẩm của ráng chiều.
The roc flies off alone and high; skirts the red cloud in the sky.